Chi tiết Hán tự 挙
挙
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 挙 có nghĩa cơ bản là "nâng lên", "giơ lên", "đề cử", hoặc "bầu chọn". Nó thường liên quan đến hành động nâng cao một vật gì đó, biểu thị một ý kiến, hoặc lựa chọn một người nào đó.
・On-yomi (音読み): キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): あ(げる) (ageru), あ(がる) (agaru)
⚫︎ 挙手 (koshu) Translation: Giơ tay ⚫︎ 選挙 (senkyo) Translation: Bầu cử ⚫︎ 推薦する (suisen suru) Translation: Đề cử
Chữ kanji 挙 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc Hán-Việt (漢越語) với chữ "cử" mang ý nghĩa tương tự, thể hiện khoảng 70% sự tương đồng. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Cử chỉ ⚫︎ Đề cử ⚫︎ Bầu cử ⚫︎ Khai cử
Chữ 挙 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ thủ "手" (tay), biểu thị hành động. Phần thanh (声) là chữ "其" (其), cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy hành động sử dụng tay để nâng lên hoặc thực hiện một hành động cụ thể.