Nihongo

Chi tiết Hán tự 振

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "rung động", "vẫy", "lắc", hoặc "di chuyển". Nó thường biểu thị hành động tạo ra sự chuyển động, dao động, hoặc tác động lên một thứ gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự phân phối hoặc thể hiện cảm xúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): ふる(furu), ふり(furi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 地震 (jishin) Translation: Động đất (Động đất làm chuyển động mặt đất.) ⚫︎ 振る舞う (furumau) Translation: Cư xử, hành xử (Hành động hoặc cách hiện của một người.) ⚫︎ 振り向く (furimuku) Translation: Quay lại, nhìn lại (Quay đầu lại để nhìn.)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có liên quan đến : ⚫︎ Chấn: Rung động, chấn động. ⚫︎ Chấn động: Sự rung chuyển mạnh. ⚫︎ Chấn hưng: Làm hưng thịnh trở lại, khôi phục.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "手 (te)" có nghĩa là "tay", cho thấy liên quan đến hành động của tay. Phần bên phải là "辰 (shin)", âm của chữ, có nghĩa gốc là "thời gian" hoặc "chấn động". Sự kết hợp này tạo thành một hình ảnh của hành động vẫy, rung động bằng tay, hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính chu kỳ. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để bao hàm nhiều hơn về chuyển động, sự thay đổi, và biểu hiện.

Menu