Chi tiết Hán tự 挿
挿
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 挿 (sáp) chủ yếu mang ý nghĩa là “cắm vào”, “nhét vào”, “chèn vào” hoặc “đặt vào”. Nó diễn tả hành động đưa một vật gì đó vào trong một vật khác, thường là với mục đích cố định, bổ sung hoặc kết nối. Nó ám chỉ sự xâm nhập hoặc đưa một thứ gì đó vào một không gian hoặc vị trí cụ thể.
・On-yomi (音読み): ・ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): ・さ(す) (sa(su))
⚫︎ 挿入(そうにゅう) Translation: Chèn vào, đưa vào. ⚫︎ 挿絵(さしえ) Translation: Hình minh họa (được chèn vào sách, báo,...) ⚫︎ 一輪の花を花瓶に挿す (Ichirin no hana wo kabin ni sasu) Translation: Cắm một bông hoa vào bình.
Kanji 挿 (sáp) có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, chủ yếu thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 挿(sáp) cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến nghĩa của 挿 bao gồm: ⚫︎ "Chèn" (chèn vào, nhét vào) ⚫︎ "Sáp nhập" (hợp nhất, đưa vào) ⚫︎ "Cắm" (cắm vào, đặt vào) Các từ này đều phản ánh nghĩa gốc của 挿 là hành động đưa một vật vào một vị trí hoặc không gian.
Chữ 挿 (sáp) là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ “手” (thủ – tay) và âm “荅” (đáp). Bộ “手” (te) chỉ tay, biểu thị hành động. Âm “荅” (tou) cung cấp phần âm. Vì vậy, cấu trúc của chữ này cho thấy ý nghĩa của việc dùng tay để đưa một vật gì đó vào. Ban đầu, chữ này có thể được dùng để chỉ việc cắm hoặc chèn một vật vào một vị trí cụ thể.