Nihongo

Chi tiết Hán tự 据

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là “đặt”, “để”, “dựa vào”, hoặc “căn cứ vào”. Nó thể hiện hành động đặt một vật gì đó ở một vị trí cố định hoặc dựa vào một thứ gì đó để hỗ trợ, hoặc làm cơ sở. Nó còn có thể mang ý nghĩa "theo như" hoặc "căn cứ theo".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): : 「キョ」 (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): : 「す(える)」 (su(eru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 根拠える Translation: Đặt làm căn cứ; dựa vào (làm cơ sở) ⚫︎ 証拠をえる Translation: Đưa ra bằng chứng ⚫︎ 腰をえる Translation: Ổn định chỗ ngồi; định cư

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: * "Cứ" (căn cứ) * "Cơ" (cơ sở, cơ bản)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Nó kết hợp giữa bộ thủ “手” (thủ – tay) ở bên trái và âm thanh “居” (cư) ở bên phải. "居" ban đầu có nghĩa là "ở", "dừng lại", và vì vậy, chữ này hàm ý hành động dùng tay (手) để đặt, để giữ một vật ở một chỗ cố định, hoặc làm cho nó dừng lại.

Menu