Chi tiết Hán tự 捷
捷
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 捷 (捷) mang ý nghĩa chủ yếu là "thắng lợi", "nhanh chóng", hoặc "tiện lợi". Nó thường biểu thị sự thành công, sự nhanh nhẹn trong hành động, hoặc một phương pháp hiệu quả.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎ 捷報 (shōhō) Translation: Tin thắng trận, báo tin chiến thắng. ⚫︎ 敏捷 (binshō) Translation: Nhanh nhẹn, lanh lẹ. ⚫︎ 捷足 (shō soku) Translation: Nhanh chân, người nhanh chân hơn sẽ thành công.
Kanji 捷 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 捷 có thể kể đến như: "tiệp" trong "tiệp thắng", "tiệp tốc".
Chữ 捷 là hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "手" (て - te, có nghĩa là "tay") và âm "㚘" (ki). Bộ "手" cho biết chữ này liên quan đến hành động. Âm "㚘" đóng vai trò chỉ âm đọc, trong khi biểu thị về tốc độ. Ban đầu, chữ này liên quan đến việc bắt giữ, nắm lấy, hoặc giành chiến thắng một cách nhanh chóng.