Nihongo

Chi tiết Hán tự 捺

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (NẠT) có nghĩa cơ bản là ấn, nhấn, hoặc đóng dấu. Nó liên quan đến việc dùng lực để tác động lên một bề mặt, thường là để tạo ra một dấu hiệu, chữ viết, hoặc để khẳng định điều gì đó. Nó thể hiện hành động ấn, nhấn một vật gì đó lên một bề mặt khác, như việc ấn dấu lên giấy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ナツ (natsu) ・Kun-yomi (訓読み): お(す) (osu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 捺印(なついん) Translation: Đóng dấu (thường là bằng con dấu) ⚫︎ 捺す(おす) Translation: Ấn, đóng dấu (động từ) ⚫︎ 押捺(おうなつ) Translation: Việc ấn dấu (đóng dấu vào văn bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến nghĩa của bao gồm: ⚫︎ NẠT (捺): Dấu ấn. (Tuy nhiên, chữ "nạt" trong tiếng Việt hiện đại còn mang một số nghĩa khác.)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ thủ "手" (て - te), có nghĩa là "tay" và phần âm là "㚔". Phần "手" cho biết liên quan đến hành động bằng tay, và phần "㚔" là phần biểu thị âm thanh (natsu). Sự kết hợp này tạo thành nghĩa của việc dùng tay để ấn, nhấn.

Menu