Chi tiết Hán tự 授
授
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 授 (thụ) mang ý nghĩa cốt lõi là "trao", "tặng", "ban cho", hoặc "nhận". Nó thể hiện hành động chuyển giao một cái gì đó, có thể là kiến thức, quyền lực, hoặc bất kỳ vật gì. Nó cũng liên quan đến việc ai đó được ban thưởng hoặc được cung cấp một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): ジュ (ju) ・Kun-yomi (訓読み): さず-ける (sazu-keru) - trao, ban cho; さずかる (sazukareru) - nhận được, được ban cho
⚫︎ 授(じゅ)業(ぎょう) (jugyou): Bài giảng, giờ học. Translation: Lesson, class. ⚫︎ 授(さず)ける (sazukeru): Ban cho, trao. Translation: To grant, to award. ⚫︎ 授(さず)かる (sazukaru): Nhận được, được ban cho. Translation: To be awarded, to receive.
Kanji 授 (thụ) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 授 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một vài ví dụ: ⚫︎ "Thụ" (授) trong "truyền thụ" (chuyển giao kiến thức), "thụ mệnh" (nhận mệnh lệnh), "thụ thưởng" (nhận thưởng). ⚫︎ "Thụ" (授) cũng xuất hiện trong nhiều từ khác như "thụ giáo" (nhận sự giáo dục), "thụ chức" (nhận chức vụ).
Kanji 授 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). ⚫︎Phần "受" (thụ) ở bên phải là thành phần mang âm (với âm Hán Việt là "thụ"), đồng thời cũng mang nghĩa "nhận". ⚫︎Phần "又" (hựu) ở bên trái, ban đầu là hình ảnh của một bàn tay, sau đó biến đổi thành "手" (thủ - tay) và biểu thị hành động. ⚫︎Sự kết hợp này cho thấy hành động "trao" và "nhận" bằng tay.