Nihongo

Chi tiết Hán tự 掌

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (しょう) có nghĩa là "lòng bàn tay" hoặc "bàn tay". Nó tập trung vào phần lòng bàn tay, nơi chúng ta thường nắm giữ mọi thứ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): たなごころ (tanagokoro) – lòng bàn tay

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 手の掌 (て の たなごころ) Translation: Lòng bàn tay ⚫︎ 掌を返す (てのひらをかえす) Translation: Trở mặt, lật lọng (nghĩa bóng: lật bàn tay) ⚫︎ 掌中 (しょうちゅう) Translation: Trong lòng bàn tay (thường dùng để chỉ sự kiểm soát)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán liên quan đến : "chưởng" (chỉ lòng bàn tay, ngón tay)

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thủ và âm. ⚫︎ Bộ thủ (偏 - hen): ⺕ (chữ "thủ" - 手, có nghĩa là "tay"). ⚫︎ Phần âm (音 - on): (shou) biểu thị âm đọc. ⚫︎ Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến "tay" và "lòng bàn tay".

Menu