Nihongo

Chi tiết Hán tự 文

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa về văn chương, văn hóa, hoặc các khía cạnh liên quan đến chữ viết và sự thể hiện ý tưởng. Nó bao hàm sự diễn đạt, ghi chép, và những gì liên quan đến kiến thức và sự học hỏi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ブン (bun), モン (mon) ・Kun-yomi (訓読み): ふみ (fumi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 文 (bun) Translation: Văn, chữ, câu văn, văn bản ⚫︎ 文化 (bunka) Translation: Văn hóa ⚫︎ 作文 (sakubun) Translation: Bài văn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ trong tiếng Nhật cũng có gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ Văn (文) ⚫︎ Văn hóa (文化) ⚫︎ Văn chương (文章) ⚫︎ Văn bản (文版)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một người đàn ông với các hoa văn trang trí trên ngực, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự trang trọng, sau đó phát triển thành ý nghĩa về văn chương, vẻ đẹp của chữ viết, và sự thể hiện ý tưởng. Các nét ngang phía dưới sau này biểu thị cho các nét chữ, câu văn.

Menu