Nihongo

Chi tiết Hán tự 推

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "suy đoán," "ước đoán," "đẩy," hoặc "đề cử". Nó thể hiện hành động đưa ra một ý kiến, phỏng đoán, hoặc ủng hộ một người hoặc vật gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): (osu - đẩy), (oshi - đề cử, giới thiệu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 推測(すいそく) Translation: Sự suy đoán, sự phỏng đoán ⚫︎ 推薦(すいせん) Translation: Sự đề cử, sự giới thiệu ⚫︎ 推し(おし) Translation: Người được yêu thích, người được ủng hộ (trong văn hóa thần tượng, anime, v.v.)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ 推: 推 (đẩy, đề cử) ⚫︎ 推測: 推測 (suy đoán, phỏng đoán) ⚫︎ 推舉: 推 cử (đề cử)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "手" (thủ) biểu thị "tay". Bên phải là chữ "隹" (chủy) tượng trưng cho chim sẻ. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "đẩy" (bằng tay). Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra thành "đề cử", "suy đoán" dựa trên việc sử dụng bàn tay để đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn.

Menu