Nihongo

Chi tiết Hán tự 掲

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "treo lên", "dựng lên", hoặc "công bố", thường liên quan đến việc trưng bày thông tin, ý tưởng hoặc vật phẩm để mọi người có thể xem hoặc biết đến. Nó bao hàm ý chỉ sự công khai, thông báo rộng rãi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かか(げる) (kaka(geru)) - Treo lên, giương lên, công bố

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 掲示板(けいじばん) Translation: Bảng thông báo ⚫︎ 掲げる(かかげる) Translation: Treo lên, giương lên (ví dụ: giương cờ) ⚫︎ ホームページに情報を掲示する(ホームページにじょうほうをけいじする) Translation: Công bố thông tin trên trang chủ (website)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ 揭示 (yết thị): công bố, cho biết. ⚫︎ 揭 (yết): mở ra, vạch ra.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "手" (thủ) ở bên trái là bộ thủ, chỉ tay. Phần "曷" (hát) ở bên phải là phần âm, biểu thị âm đọc và có ý nghĩa hỗ trợ. Do đó, chữ ban đầu mô tả hành động dùng tay để giương lên, treo lên hoặc công bố một vật gì đó.

Menu