Nihongo

Chi tiết Hán tự 描

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là vẽ, miêu tả, phác họa, hoặc trình bày một hình ảnh hay ý tưởng. Nó bao hàm hành động sử dụng các phương tiện như bút, cọ để tạo ra hình ảnh, hoặc sử dụng ngôn ngữ để mô tả, tái hiện một sự vật, sự việc nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ビョウ (byou) ・Kun-yomi (訓読み): ・えが-く (ega-ku)か-く (ka-ku) (ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 絵を描く (e wo egaku) Dịch: Vẽ tranh. ⚫︎ 風景を描写する (fuukei wo byousha suru) Dịch: Miêu tả phong cảnh. ⚫︎ 物語を描く (monogatari wo egaku) Dịch: Viết truyện (phác họa câu chuyện).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của : ⚫︎ Miêu tả (描写): Mô tả, diễn tả chi tiết. ⚫︎ Phác họa (描画): Vẽ phác, vẽ nhanh. ⚫︎ Họa (画): Tranh vẽ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa bộ 手 (thủ - tay) và bộ 由 (do - lý do, nguyên do). ⚫︎ Bộ 手 (手) chỉ hành động bằng tay, cụ thể là hành động vẽ, phác thảo. ⚫︎ Bộ 由 (由) mang nghĩa về nguyên do, lý do, hoặc sự khởi nguồn của một hình ảnh, câu chuyện. Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng bàn tay để tạo ra, tái hiện lại một hình ảnh hay ý tưởng, từ đó thể hiện ý nghĩa của "vẽ", "miêu tả".

Menu