Chi tiết Hán tự 提
提
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 提 (đề) có nghĩa cơ bản là “đề xuất”, “đưa ra”, “đưa lên”, hoặc “cầm, nắm, giữ”. Nó thường liên quan đến hành động đưa ra một ý kiến, một vật gì đó, hoặc một sự hỗ trợ nào đó. Nó thể hiện sự chủ động trong việc cung cấp hoặc đề xuất.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): さ(げる) (sa(geru)) - hạ xuống, treo; さしだ(す) (sashida(su)) - đưa ra
⚫︎ 提案 (ていあん) Translation: Đề án, đề xuất ⚫︎ 提出 (ていしゅつ) Translation: Nộp, trình bày, đệ trình ⚫︎ 手を提げる (てをさげる) Translation: Cầm tay, nắm tay
Kanji 提 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ tiếng Việt như "đề", "đề xuất", "đề tài" đều có chung nguồn gốc với chữ 提 trong tiếng Nhật.
Kanji 提 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thủ “手” (しゅ - tay) ở bên trái và âm thanh “是” (ぜい - thị) ở bên phải. Bộ "手" cho thấy liên quan đến hành động bằng tay, trong khi "是" đóng vai trò là yếu tố chỉ âm, cho biết cách phát âm của chữ. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay đưa ra, giữ, hoặc đề xuất một thứ gì đó.