Chi tiết Hán tự 揚
揚
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 揚 mang ý nghĩa chính là "nâng lên", "nâng cao", hoặc "nổi lên". Nó thể hiện hành động đưa một vật gì đó lên cao hơn, từ trạng thái thấp lên cao, hoặc biểu thị sự phát triển, cải thiện.
・On-yomi (音読み): ヨウ (you) ・Kun-yomi (訓読み): あ(げる) (ageru), あ(がる) (agaru)
⚫︎ 揚げる (ageru) Translation: Nâng lên, chiên (đồ ăn) ⚫︎ 登場 (toujou) Translation: Xuất hiện, ra mắt (như một diễn viên trên sân khấu) ⚫︎ 高揚感 (kouyoukan) Translation: Cảm giác hưng phấn, phấn khởi
Kanji 揚 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 揚 bao gồm: ⚫︎ Dương (trong nâng cao, dương lên) ⚫︎ Đề (ví dụ: đề cao) ⚫︎ Cử (ví dụ: cử hành)
Kanji 揚 là một chữ hình thanh. Phần "場" (trường) đóng vai trò chỉ âm, trong khi phần "扌" (thủ - tay) cho biết ý nghĩa liên quan đến hành động. Ban đầu, chữ này có hình ảnh tay nâng lên một vật gì đó, tượng trưng cho ý nghĩa "nâng lên".