Chi tiết Hán tự 握
握
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 握 có nghĩa là nắm, cầm, hoặc giữ chặt một vật gì đó trong tay. Nó thể hiện hành động dùng tay để nắm giữ, kiểm soát, hoặc giữ cho một vật không bị rơi hoặc di chuyển. Nó còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự nắm bắt, thấu hiểu, hoặc kiểm soát trong các tình huống trừu tượng.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ アク (aku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ 握る (nigiru): nắm, cầm, nắm tay ⚫︎ 握り (nigiri): nắm (danh từ), ví dụ: おにぎり (onigiri - cơm nắm)
⚫︎ 手握る (te nigiru) Translation: Nắm tay ⚫︎ 固く握手する (kataku akushū suru) Translation: Bắt tay chặt ⚫︎ ボールを強く握る (bōru o tsuyoku nigiru) Translation: Nắm chặt quả bóng
Kanji 握 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương đồng khoảng 70%. Một số từ Hán-Việt có liên quan đến 握: ⚫︎ 握 (ác): Ví dụ: 掌握 (chưởng 握 - nắm giữ, làm chủ), 握手 (握 thủ - bắt tay)
Kanji 握 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần hình thanh là bộ "手" (て - tay) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động bằng tay. Phần còn lại là "握" (nghĩa là "ngự" hoặc "cầm"). Cấu trúc này gợi ý về việc dùng tay để nắm giữ.