Chi tiết Hán tự 揮
揮
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 揮 biểu thị ý nghĩa chính là "vung lên", "điều khiển" hoặc "chỉ huy". Nó thường liên quan đến hành động đưa tay ra, ra lệnh, thể hiện sự lãnh đạo hoặc chỉ đạo một hoạt động.
・On-yomi (音読み): キ(ki) ・Kun-yomi (訓読み): ふる(う)(furu(u))
⚫︎指揮 (しき) Translation: Chỉ huy ⚫︎発揮 (はっき) Translation: Phát huy, thể hiện ⚫︎指揮者 (しきしゃ) Translation: Người chỉ huy, nhạc trưởng
Kanji 揮 và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc thông qua Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 揮: ⚫︎ Huy (揮) - Phát huy, chỉ huy
Chữ 揮 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎Phần hình thanh (形声) là chữ 揮 được tạo thành bởi hai thành phần: tay (手) bên trái, và 军 (quân) bên phải. ⚫︎Ý nghĩa của chữ "tay" (手) gợi đến hành động liên quan đến tay. ⚫︎ Quân (军) thường chỉ về một đội quân. ⚫︎Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "vung tay" hay "chỉ huy" quân đội.