Chi tiết Hán tự 援
援
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 援 (えん) mang ý nghĩa cốt lõi là "giúp đỡ", "hỗ trợ", "viện trợ" hoặc "cứu giúp". Nó thể hiện hành động cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc cứu vớt người khác trong lúc khó khăn.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ たす (tasu) - mang nghĩa "giúp đỡ", "cứu giúp"
⚫︎ 応援 (おうえん) Translation: Cổ vũ, ủng hộ. ⚫︎ 支援 (しえん) Translation: Hỗ trợ, giúp đỡ. ⚫︎ 救援 (きゅうえん) Translation: Cứu viện, cứu trợ.
Kanji 援 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ "Viện" trong "viện trợ", "viện binh". ⚫︎ "Viên" trong "chi viện".
Kanji 援 là chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). ⚫︎ Phần "手" (て - te) bên trái biểu thị "tay", ám chỉ hành động. ⚫︎ Phần "爰" (えん - en) bên phải mang nghĩa âm thanh và gợi ý về ý nghĩa "giúp đỡ". ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa tổng thể của việc dùng tay để giúp đỡ, hỗ trợ.