Nihongo

Chi tiết Hán tự 料

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (ryō) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến việc tính toán, vật liệu, chi phí, hoặc nguyên liệu cần thiết cho một việc gì đó. Nó thường ám chỉ việc cân nhắc, chuẩn bị, hoặc đo lường.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎料理 (ryōri) Translation: Món ăn, nấu ăn ⚫︎材料 (zairyō) Translation: Nguyên liệu, vật liệu ⚫︎料金 (ryōkin) Translation: Tiền phí, giá cả

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có gốc từ chữ này vẫn được sử dụng phổ biến. Ví dụ: ⚫︎ "Liệu" (料) trong "liệu pháp" (治療法 - trị liệu pháp) ⚫︎ "Liệu" (料) trong "nguyên liệu" (材料) ⚫︎ "Phí" (費) trong "học phí" (学費 - học liệu phí)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là "米" (mǐ - gạo), biểu thị vật chất cần thiết. Phần thanh (声) là "斗" (dǒu - đấu), biểu thị một loại đơn vị đo lường. Vì vậy, ban đầu, chỉ việc đo lường, cân đong gạo, sau đó mở rộng ra thành chỉ các loại vật liệu, nguyên liệu cần thiết.

Menu