Chi tiết Hán tự 搬
搬
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 搬 (ばん) mang ý nghĩa chính là "vận chuyển", "dời đi", hoặc "chuyển hàng". Nó thường chỉ hành động di chuyển một vật gì đó từ một vị trí đến vị trí khác, đặc biệt là khi vật đó tương đối nặng hoặc cần sự hỗ trợ.
・On-yomi (音読み): ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): はこ.ぶ (hako.bu)
⚫︎ 引越しで荷物を搬 Translation: Vận chuyển đồ đạc trong khi chuyển nhà. ⚫︎ 商品を倉庫へ搬入する Translation: Vận chuyển hàng hóa vào kho. ⚫︎ 重い荷物を搬送する Translation: Vận chuyển hàng hóa nặng.
Kanji 搬 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 搬 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Vận" trong "vận chuyển" có liên quan đến nghĩa "di chuyển", tương đồng với nghĩa của 搬. ⚫︎ "Chuyển" trong "chuyển hàng" cũng có sự tương đồng. ⚫︎ "Di" trong "di dời" có liên quan đến nghĩa "dời đi".
Kanji 搬 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "手" (て - te, có nghĩa là "tay") ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động bằng tay, và âm "般" (はん - han) ở bên phải, đóng vai trò là yếu tố chỉ âm (phát âm). Ban đầu, chữ này thể hiện việc sử dụng tay để di chuyển hoặc vận chuyển đồ vật. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng hành động vận chuyển, cần sử dụng tay (hoặc sức lực) để thực hiện. Qua thời gian, chữ 搬 đã phát triển và được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các hoạt động vận chuyển, di dời khác nhau.