Chi tiết Hán tự 搭
搭
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 搭 (搭) thường mang ý nghĩa là "lắp", "đặt lên", hoặc "xây dựng". Nó diễn tả hành động đặt một vật gì đó lên trên, hoặc hành động tạo dựng, lắp ráp một cấu trúc.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): た(す) (tasu) – dùng trong ngữ cảnh "giúp đỡ, hỗ trợ"
⚫︎ 搭乗(とうじょう) Translation: Lên máy bay, lên tàu (vào) ⚫︎ 搭乗券(とうじょうけん) Translation: Vé lên máy bay, vé lên tàu ⚫︎ 搭(とう) Translation: Tháp (ví dụ tháp chuông)
Chữ 搭 (搭) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 搭 (搭) bao gồm: "đáp" (trong "đáp ứng", "trả lời"), và "tháp" (trong một số trường hợp, như "tháp chuông").
Chữ 搭 (搭) là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thủ "手" (て - te - tay) chỉ về hành động, và âm "荅" (t đáp), biểu thị âm và ý nghĩa. Việc có bộ "手" (tay) cho thấy ban đầu chữ này liên quan đến các hành động bằng tay, như việc lắp ráp, đặt để, hoặc xây dựng.