Chi tiết Hán tự 搾
搾
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 搾 có nghĩa là vắt, ép, hoặc chiết xuất. Nó biểu thị hành động loại bỏ chất lỏng hoặc chất gì đó ra khỏi một vật, thường bằng cách dùng lực hoặc áp lực.
・On-yomi (音読み): サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): しぼ(る) (shiboru)
⚫︎ 牛乳を搾る (gyuunyuu o shiboru) Dịch nghĩa: Vắt sữa bò. ⚫︎ 果汁を搾る (kajū o shiboru) Dịch nghĩa: Ép nước trái cây. ⚫︎ 搾取 (sakushu) Dịch nghĩa: Bóc lột.
Kanji 搾 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với các chữ kanji. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 搾 là: ⚫︎ "Trích" (chiết xuất, chọn lọc)
Kanji 搾 là chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Phần "扌" (thủ) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị hành động bằng tay. ⚫︎ Phần "乍" (tả) ở bên phải là thanh phù, biểu thị âm và có ý nghĩa ban đầu là "vừa mới". Sự kết hợp này gợi ý đến hành động dùng tay vắt, ép một vật gì đó để lấy ra chất lỏng hoặc một thứ gì đó.