Chi tiết Hán tự 摂
摂
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 摂 có nghĩa chính là "thu nhận", "tiếp thu", "lấy vào" hoặc "quản lý". Nó thể hiện hành động tiếp nhận, nắm giữ, hoặc kiểm soát một thứ gì đó. Nó thường liên quan đến việc thu thập thông tin, tiếp nhận quyền lực, hoặc quản lý tài nguyên.
・On-yomi (音読み): セツ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó có thể liên quan đến các từ như とる (toru - lấy, nắm) trong một số ngữ cảnh.
⚫︎摂取 (せっしゅ) Translation: Sự hấp thụ, thu nạp (thường dùng trong y học và dinh dưỡng, ví dụ: hấp thụ vitamin). ⚫︎摂氏 (せっし) Translation: Độ C (đơn vị đo nhiệt độ Celsius). ⚫︎摂政 (せっしょう) Translation: Nhiếp chính (người thay mặt vua/nữ hoàng cai trị khi họ còn nhỏ tuổi hoặc không đủ khả năng).
⚫︎ Kanji 摂 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% thông qua các từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến kanji này bao gồm: "tiếp", "thu", "nhập", "nhiếp". Ví dụ: "tiếp thu", "thu nhập", "nhiếp chính".
⚫︎ Kanji 摂 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "耳" (nhĩ) ở bên trái là bộ "nhĩ" (耳) biểu thị tai, liên quan đến việc nghe. ⚫︎ Phần "聶" (niệp) ở bên phải có nghĩa là "nói nhỏ", "thì thầm", có liên quan đến việc lắng nghe và thu thập thông tin. ⚫︎ Tổng thể, kanji 摂 gợi ý hành động lắng nghe, tiếp thu thông tin và nắm giữ.