Chi tiết Hán tự 摘
摘
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 摘 (tích) có nghĩa là hái, chọn, gặt, hoặc lấy ra. Nó thường liên quan đến việc chọn lọc một phần từ một tổng thể, chẳng hạn như hái hoa, chọn quả, hoặc rút ra một điểm quan trọng.
・On-yomi (音読み): teki (テキ) ・Kun-yomi (訓読み): ts(u) -mu (つ-む)
⚫︎摘出 (teki shutsu) Translation: Trích xuất, lấy ra (ví dụ: lấy khối u ra khỏi cơ thể). ⚫︎摘む (tsumu) Translation: Hái (ví dụ: hái hoa, hái trà). ⚫︎摘発 (tekkatsu) Translation: Vạch trần, phơi bày (ví dụ: vạch trần tội phạm).
Chữ Hán 摘 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 摘 bao gồm: ⚫︎ Trích (trích dẫn, trích lược) ⚫︎ Trích xuất
Chữ 摘 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "手" (thủ) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị hành động bằng tay. Phần "啇" (đích) ở bên phải là phần âm, cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng tay hái, chọn lựa. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ việc lựa chọn, lấy ra, trích ra.