Nihongo

Chi tiết Hán tự 摩

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji "摩" có nghĩa cơ bản là "cọ xát", "chà xát", hoặc "ma sát". Nó liên quan đến hành động tiếp xúc vật lý giữa hai bề mặt, tạo ra lực ma sát hoặc sự mài mòn. Kanji này còn ám chỉ đến sự tiếp xúc, va chạm trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ma) ・Kun-yomi (訓読み): す(る) (suru) - cọ xát, chà xát

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 摩擦 (masatsu) Translation: Ma sát ⚫︎ 摩擦力 (masatsuryoku) Translation: Lực ma sát ⚫︎ 按摩 (anma) Translation: Xoa bóp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji "摩" có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và kanji này có khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc với các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến kanji này bao gồm: ⚫︎ Ma (trong "ma sát") ⚫︎ Ma (trong "xoa bóp" - 摩_擦)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji "摩" là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "手" (て - te), nghĩa là "tay", cho thấy hành động liên quan đến tay. Phần bên phải là bộ "麻" (ma), nghĩa là "cây gai dầu". Thoạt đầu, chữ này mô tả hành động dùng tay chà xát vào cây gai dầu để làm mềm hoặc tách sợi. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động cọ xát, ma sát nào.

Menu