Nihongo

Chi tiết Hán tự 新

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "mới", "mới mẻ", "bắt đầu" hoặc "hiện đại". Nó thường chỉ sự thay đổi, sự xuất hiện của cái gì đó chưa từng có trước đây, hoặc là sự khởi đầu của một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ あたら(しい) (atarashii) - mới ⚫︎ あら(た) (arata) - mới, tươi mới, mới lạ

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 新年(しんねん) Translation: Năm mới ⚫︎ 新しい(あたらしい) Translation: Mới ⚫︎ 新幹線(しんかんせん) Translation: Tàu cao tốc Shinkansen

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: ⚫︎ Tân (新): mang nghĩa "mới", "bắt đầu", "khởi đầu". ⚫︎ Tân thời (新時): "thời đại mới". ⚫︎ Cập tân (更新): "cập nhật".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "斤" (kim) có nghĩa là "cái rìu", tượng trưng cho việc chặt bỏ cái cũ để tạo ra cái mới. Bên phải là bộ "辛" (tân) có nghĩa là "cay", "đau khổ", cũng có thể mang nghĩa là "cái mới" hoặc "nghiêm khắc". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể của "mới", "khởi đầu". Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một cái rìu đang chặt phá để tạo ra cái mới.

Menu