Chi tiết Hán tự 撮
撮
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 撮 có nghĩa chính là "chụp", "chộp", hoặc "lấy". Nó thường liên quan đến hành động ghi lại hình ảnh hoặc nắm bắt một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): Satsu(サツ) ・Kun-yomi (訓読み): Toru(と) - trong trường hợp này, đọc là Toru(と) khi nó có nghĩa là "chụp ảnh", "chộp"
⚫︎ 写真を撮る。 Translation: Chụp ảnh. ⚫︎ スナップ写真を撮る。 Translation: Chụp ảnh nhanh, ảnh đời thường. ⚫︎ 映画のワンシーンを撮る。 Translation: Quay một cảnh trong phim.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 撮 có mối liên hệ với một số từ Hán Việt mang ý nghĩa tương tự. Mức độ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ **Chụp (chụp ảnh)**: Đây là từ Hán Việt quen thuộc nhất, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của chữ 撮 là "chụp".
Chữ 撮 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành bởi: ⚫︎ Phần "手" (て - te), có nghĩa là "tay", cung cấp ý nghĩa về hành động. ⚫︎ Phần "最" (さい - sai), mang ý nghĩa âm thanh (bộ phận chỉ âm). Sự kết hợp này cho thấy hành động dùng tay (手) để lấy, giữ, hoặc ghi lại (âm thanh từ "最" có liên quan đến việc thu thập hoặc chọn lọc).