Chi tiết Hán tự 擁
擁
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 擁 có nghĩa cơ bản là “ôm”, “ôm chặt”, “che chở”, hoặc “bảo vệ”. Nó thể hiện hành động giữ chặt, bảo vệ một thứ gì đó. Nó ngụ ý sự che chở, bảo vệ, hoặc hỗ trợ một cách cẩn thận và quan tâm.
・On-yomi (音読み): ヨウ ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 擁護(ようご) Translation: Sự bảo vệ, sự che chở, sự bênh vực. ⚫︎ 擁立(ようりつ) Translation: Sự đề cử, sự đưa lên, sự ủng hộ một người vào vị trí nào đó. ⚫︎ 擁する(ようする) Translation: Bao gồm, nắm giữ, có (về mặt sở hữu).
Kanji 擁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với 擁: ⚫︎ 擁 hộ (ủng hộ, bảo vệ) ⚫︎ 擁 lập (đề cử, lập lên)
Kanji 擁 là một chữ hình thanh (形声文字). Bộ phận bên trái là bộ 手 (て, te, có nghĩa là “tay”), cho thấy liên quan đến hành động của tay. Bộ phận bên phải là 雍 (よう, yō) biểu thị âm và ý nghĩa. 雍 có nghĩa là “hòa hợp” hoặc “bình yên”. Kết hợp, 擁 diễn tả ý "dùng tay ôm, bảo vệ để duy trì sự hòa hợp, yên ổn."