Chi tiết Hán tự 操
操
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 操 có nghĩa trung tâm là "điều khiển," "vận hành," hoặc "thao tác." Nó liên quan đến việc kiểm soát, sử dụng, hoặc quản lý một cái gì đó, thường là bằng tay hoặc bằng kỹ năng. Nó cũng có thể ám chỉ sự "trong sạch," "tiết kiệm," hoặc "tuân thủ."
・On-yomi (音読み): ・ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): ・あやつ(る) (ayatsu(ru)): điều khiển, vận hành ・みさお (misao): sự trong sạch, sự tiết kiệm (thường dùng trong văn học)
⚫︎操作 (sōsa) Dịch: thao tác, vận hành ⚫︎操縦 (sōjū) Dịch: điều khiển (máy bay, tàu thuyền,...) ⚫︎貞操 (teiso) Dịch: trinh tiết, sự trong sạch (dành cho phụ nữ)
Kanji 操 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 操: ⚫︎Thao: thao tác, thao luyện. ⚫︎Thao túng: điều khiển, kiểm soát. ⚫︎Tiết thao: tiết kiệm, giữ gìn (đạo đức).
Chữ 操 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "扌" (thủ) - "tay," chỉ hành động. Bên phải là chữ "喿" (tao), vốn là một chữ tượng hình miêu tả âm thanh. Kết hợp lại, 操 ban đầu ám chỉ hành động dùng tay để thao tác, kiểm soát. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra các khía cạnh khác như sự trong sạch.