Nihongo

Chi tiết Hán tự 擦

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là cọ xát, chà xát, ma sát, lau chùi. Nó biểu thị hành động di chuyển một vật lên bề mặt của một vật khác, tạo ra sự tiếp xúc và thường gây ra ma sát hoặc làm sạch.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サツ (satsu) ・Kun-yomi (訓読み): す(る) (su(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 擦る Translation: Cọ xát, chà xát. ⚫︎ 摩擦 (masatsu) Translation: Ma sát. ⚫︎ 擦り傷 (surikizu) Translation: Vết xước, vết trầy.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có cùng nguồn gốc. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán-Việt có liên quan đến bao gồm: "xát" (chà xát), "ma sát" (ma sát), "xoa" (xoa bóp).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "手" (て - te) bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động bằng tay. ⚫︎ Phần "察" (satsu) bên phải là âm, biểu thị âm đọc và cũng gợi ý ý nghĩa liên quan đến sự quan sát, xem xét kỹ lưỡng (do hành động cọ xát thường đi kèm với việc kiểm tra bề mặt). ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động cọ xát bằng tay.

Menu