Chi tiết Hán tự 擬
擬
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 擬 có nghĩa trung tâm là "bắt chước", "mô phỏng", hoặc "tượng trưng". Nó thường liên quan đến việc tạo ra một thứ gì đó tương tự như một thứ khác, hoặc đại diện cho một thứ khác. Nó cũng có thể liên quan đến việc giả vờ hoặc đóng vai.
・On-yomi (音読み): ギ(gi) ・Kun-yomi (訓読み): まね(る)(maneru) - bắt chước, mô phỏng; なぞら(える)(nazoraeru) - so sánh, ví như
⚫︎擬似(giji) Translation: Giả, tương tự, gần giống (ví dụ: 擬似科学 - khoa học giả) ⚫︎擬人化(gijinka) Translation: Nhân hóa (ví dụ: 猫を擬人化する - nhân hóa con mèo) ⚫︎擬音語(giongo) Translation: Từ tượng thanh (ví dụ: 犬の擬音語 - từ tượng thanh về tiếng chó sủa)
Chữ 擬 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, vì tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 擬 bao gồm: * Nghi (nghi vấn, nghi ngờ,...) * Nghĩ (suy nghĩ, tưởng tượng,...) * Tự (tựa như, tương tự,...)
Chữ 擬 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "ngôn" (言) ở bên trái biểu thị "lời nói", "ngôn ngữ", liên quan đến hành động hoặc ý tưởng được thể hiện bằng lời nói. ⚫︎ Bộ "nghi" (疑), âm thanh của chữ, mang ý nghĩa "nghi ngờ, hoài nghi" nhưng cũng có thể chỉ hành động giống như, bắt chước. Sự kết hợp này hàm ý bắt chước lời nói hoặc hành động.