Chi tiết Hán tự 攻
攻
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 攻 có nghĩa trung tâm là "tấn công", "tấn công", hoặc "tấn công". Nó ám chỉ hành động tiến công, gây hấn, hoặc chiếm đoạt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chiến tranh đến các hoạt động thể thao hoặc thậm chí là trong các cuộc thảo luận.
・On-yomi (音読み): コウ (kou) ・Kun-yomi (訓読み): せ(める) (se(meru))
⚫︎攻撃 (こうげき) Translation: Sự tấn công, cuộc tấn công ⚫︎攻略 (こうりゃく) Translation: Chinh phục, chiến lược ⚫︎猛攻 (もうこう) Translation: Tấn công dữ dội
Kanji 攻 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với kanji 攻: ⚫︎ 攻: Tấn công, công kích
Kanji 攻 là một chữ hình thanh. Bộ "工" (công) chỉ âm, có nghĩa là "công việc, lao động". Bộ "攵" (bộc, hoặc có biến thể) thể hiện hành động, thường liên quan đến đánh, đánh đập. Ghép lại, chữ này biểu thị hành động thực hiện công việc, ở đây là hành động tấn công.