Chi tiết Hán tự 故
故
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 故 (cố) mang ý nghĩa cốt lõi là "cũ", "đã qua", "nguyên nhân", hoặc "chết". Nó thường liên quan đến những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, những người đã khuất, hoặc những nguyên do dẫn đến một sự việc nào đó.
・On-yomi (音読み): 故 (ko) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 故郷 (kokyou) Dịch: Quê hương ⚫︎ 事故 (jiko) Dịch: Tai nạn ⚫︎ 故人 (kojin) Dịch: Người đã mất
Chữ Hán 故 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 故, thể hiện các khía cạnh khác nhau của ý nghĩa "cũ", "đã qua", "nguyên nhân". Ví dụ: ⚫︎ "Cố" trong "cố sự" (câu chuyện cũ), "cố nhân" (người xưa). ⚫︎ "Cố" trong "cố ý" (cố tình), chỉ nguyên nhân, lý do.
Chữ 故 được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "攵" (bộc - gõ nhẹ) và chữ "古" (cổ - cũ). Bộ "攵" (bộc) ở đây có thể ám chỉ đến một hành động tác động, hoặc nhấn mạnh vào sự việc đã xảy ra, đã kết thúc, giống như một sự "đánh dấu" cho quá khứ. Chữ "古" (cổ) cung cấp ý nghĩa về sự "cũ", "đã qua". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa tổng thể của chữ 故 liên quan đến những gì đã xảy ra trong quá khứ, những nguyên nhân đã dẫn đến kết quả hiện tại.