Chi tiết Hán tự 敏
敏
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 敏 thường mang ý nghĩa về sự nhanh nhẹn, nhạy bén, thông minh và tinh tế. Nó diễn tả khả năng phản ứng nhanh chóng, sự khéo léo trong suy nghĩ và hành động.
・On-yomi (音読み): ビン (bin) ・Kun-yomi (訓読み): さとい (satoi)
⚫︎ 敏速 (bin soku) Translation: Nhanh chóng, lẹ làng ⚫︎ 敏感 (bin kan) Translation: Nhạy cảm ⚫︎ 敏腕 (bin wan) Translation: Khéo léo, tài giỏi (thường dùng để chỉ người có năng lực làm việc tốt)
Kanji 敏 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Mẫn" trong các từ như "mẫn tiệp" (敏捷), "mẫn cảm" (敏感).
Chữ 敏 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "攵" (bộ phộc, chỉ sự đánh khẽ, nhẹ), bên phải là chữ "每" (mỗi). Chữ "每" chỉ về việc lặp lại, hay thường xuyên. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự nhanh nhẹn, tinh tế, tức là khả năng phản ứng lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng và chính xác.