Chi tiết Hán tự 救
救
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 救救 mang ý nghĩa cốt lõi là "cứu", "cứu giúp", "cứu vớt", "giải cứu" hoặc "cứu nguy". Nó thể hiện hành động giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi tình trạng nguy hiểm, khó khăn, hoặc tai họa.
・On-yomi (音読み): キュウ (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): すく(う) (suku(u))
⚫︎ 救急車(きゅうきゅうしゃ) Translation: Xe cứu thương ⚫︎ 救助(きゅうじょ) Translation: Sự cứu trợ, sự cứu hộ ⚫︎ 救う(すくう) Translation: Cứu, cứu giúp
Kanji 救救 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 救救, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó: ⚫︎ Cứu: Như trong "cứu giúp", "cứu nạn". ⚫︎ Cứu tế: Sự giúp đỡ, cứu trợ (về vật chất) ⚫︎ Cứu vớt: Giải cứu, đưa ra khỏi tình huống nguy hiểm.
Chữ 救救 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "求" (cầu, tìm kiếm, yêu cầu) mang ý nghĩa về âm và "攴" (bộ phốc, bộ gõ) chỉ hành động. "求" thể hiện âm thanh và phần ý nghĩa chung, gợi đến việc tìm kiếm sự giúp đỡ. "攴" biểu thị hành động, như là hành động giải cứu, hành động giúp đỡ. Như vậy, 救救 miêu tả hành động tìm kiếm sự giúp đỡ và thực hiện hành động cứu giúp.