Chi tiết Hán tự 方
方
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 方 (ほう) mang ý nghĩa trung tâm là "phương hướng," "bên," "cách," hoặc "khu vực." Nó chỉ ra vị trí, hướng đi, hoặc phương pháp. Ý nghĩa này bao trùm các cách sử dụng khác nhau của chữ kanji này.
・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): かた (kata)
⚫︎ 方向(ほうこう) Dịch: Phương hướng ⚫︎ 方法(ほうほう) Dịch: Phương pháp ⚫︎ 夕方(ゆうがた) Dịch: Buổi chiều
Chữ 方 (方) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có cùng nguồn gốc với chữ 方, ví dụ: ⚫︎ Phương (phương hướng) ⚫︎ Phương (phương pháp) ⚫︎ Bên (bên cạnh)
Chữ 方 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng một chiếc cày hoặc con thuyền. Qua thời gian, nó phát triển để biểu thị ý nghĩa "hướng" hoặc "phương hướng". Hình dạng ban đầu của chữ kanji này có liên quan đến việc hướng dẫn và định hướng trong nông nghiệp hoặc giao thông.