Nihongo

Chi tiết Hán tự 敢

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "dám", "can đảm", "mạnh dạn", thể hiện sự liều lĩnh, không sợ hãi khi đối mặt với thử thách hoặc khó khăn. Nó cũng bao hàm ý chí quyết tâm, không chùn bước trước những điều khó khăn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): あ(えて) (aete)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 大胆(だいたん) Translation: Táo bạo, liều lĩnh ⚫︎ 勇気ある行動(ゆうきあるこうどう) Translation: Hành động dũng cảm ⚫︎ 敢えて(あえて) Translation: Dám làm, mạnh dạn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt có liên quan: ⚫︎ Can đảm ⚫︎ Cảm tử ⚫︎ Cảm

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ chữ "人 (nhân)" (người) ở phía trên và chữ "敢 (cảm)" (đã từng là chữ biểu âm) ở phía dưới. Ban đầu, chữ "敢" được tạo ra để chỉ hành động của con người, thể hiện sự can đảm, dám làm. Việc có bộ "人 (nhân)" bên trên nhấn mạnh chủ thể là con người thực hiện hành động này.

Menu