Chi tiết Hán tự 敦
敦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 敦(敦) biểu thị sự “thịnh vượng”, “trọng vọng”, “tôn trọng” hoặc “dày dặn”. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự giàu có, sự quan tâm, hoặc sự chân thành. Nó cũng có thể ám chỉ sự "tập trung" hoặc "dồn sức" vào một vấn đề.
・On-yomi (音読み): とん(ton) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 敦厚(tonkou): Dày dặn và chân thành, trung thực. Translation: Trung thực, chân thành. ⚫︎ 敦睦(tonmoku): Gần gũi, thân thiện, hòa thuận. Translation: Hòa thuận, tốt đẹp. ⚫︎ 敦促(tonsoku): Khuyến khích, thúc giục. Translation: Thúc giục.
Ký tự 敦(敦) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "đôn" (của "đôn hậu", "đôn đốc") có nguồn gốc từ chữ Hán 敦(敦). ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa Hán Việt và Kanji là khoảng 70%.
Ký tự 敦(敦) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là 享 (hưởng, hưởng thụ), phần ý là 又 (hựu, lại, thêm vào). Tổng thể, nó biểu thị sự thêm vào, làm cho dày lên, lớn lên.