Chi tiết Hán tự 敵
敵
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 敵 (てき) mang ý nghĩa cốt lõi là "kẻ thù", "đối phương" hoặc "kẻ địch". Nó chỉ về người, vật hoặc thế lực đối lập, chống lại, hoặc gây ra xung đột.
・On-yomi (音読み): テキ (teki) ・Kun-yomi (訓読み): かたき (kataki)
⚫︎ 敵: てき (teki) - Kẻ thù. ⚫︎ 敵国: てきこく (teikoku) Translation: Nước địch, nước thù. ⚫︎ 敵を倒す: てきをたおす (teki o taosu) Translation: Đánh bại kẻ thù.
Kanji 敵 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ Địch: Kẻ địch, đối phương. ⚫︎ Địch ý: Ý muốn đối lập.
Kanji 敵 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "豸" (trĩ), tượng trưng cho loài thú, ngụ ý chỉ những kẻ gây hại. Phần bên phải là chữ "啇" (đích) mang ý nghĩa "phù hợp" hoặc "đích đến". Sự kết hợp này gợi ý đến một "đối tượng" hoặc "kẻ hướng tới" mà người ta phải đối đầu hoặc chống lại. Qua thời gian, nó đã phát triển thành hình dạng hiện tại.