Nihongo

Chi tiết Hán tự 敷

敷

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 敷 có nghĩa cơ bản là trải ra, lát, đặt xuống, hoặc bao phủ một bề mặt. Nó thường liên quan đến việc đặt một thứ gì đó lên trên một bề mặt khác, tạo ra một lớp phủ, hoặc sắp xếp mọi thứ một cách có tổ chức. Nó thể hiện hành động trải ra hoặc trải rộng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): 敷く (shiku) - trải ra, lát, đặt

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 布団を敷く Translation: Trải futon (nệm kiểu Nhật). ⚫︎ 芝を敷き詰める Translation: Trải cỏ (làm đầy) ⚫︎ 道を敷く Translation: Trải đường.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 敷 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 敷, chẳng hạn như: ⚫︎ "Phu": Trong từ "phu trương" (trải ra). ⚫︎ "Phô": Trong từ "phô trương" (trải ra, phơi bày).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 敷 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Nó kết hợp bộ "阜" (phụ, có nghĩa là gò đất, đồi) ở bên trái, biểu thị địa điểm hoặc mặt đất. Phần bên phải là chữ "夫" (phu, chồng, đàn ông), đóng vai trò chỉ âm và cũng gợi ý về việc lan rộng hoặc bao phủ. Do đó, chữ 敷 có nghĩa là trải rộng, bao phủ, hay lát trên mặt đất.

Menu