Chi tiết Hán tự 斎
斎
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 斎 thường mang ý nghĩa liên quan đến sự thanh tịnh, trang nghiêm, hoặc các nghi lễ tôn giáo. Nó thường liên quan đến việc làm sạch, chuẩn bị, hoặc địa điểm dành cho các hoạt động thiêng liêng.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): いつき (itsuki)
⚫︎斎場(さいじょう) Dịch nghĩa: Nhà tang lễ, nơi cử hành tang lễ. ⚫︎斎藤さん(さいとうさん) Dịch nghĩa: Tên họ Saito (một họ phổ biến ở Nhật Bản). ⚫︎精斎(せいさい) Dịch nghĩa: Sự thanh lọc, sự tinh khiết (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tinh thần).
Chữ Hán 斎 có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này, thể hiện sự chia sẻ gốc gác về mặt chữ viết và ý nghĩa: ⚫︎ 齋 (chay) - ăn chay ⚫︎ 齋戒 (trai giới) - giữ mình thanh tịnh
Chữ 斎 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "示" (thị), biểu thị sự liên quan đến thần linh, nghi lễ. Phần thanh (声) là chữ "齐" (tề), có vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến các hoạt động tôn giáo, nghi lễ và sự chuẩn bị trang nghiêm.