Chi tiết Hán tự 斗
斗
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 斗 thường mang ý nghĩa là “cái đấu”, chỉ một loại dụng cụ đo lường dùng để đong gạo, ngũ cốc, hoặc các loại hạt khác. Nó còn có thể chỉ một đơn vị đo lường tương đương với một lượng nhất định, thường là khoảng 10 lít. Ngoài ra, 斗 còn được sử dụng tượng trưng cho sự đấu tranh, cạnh tranh, hoặc sự tranh giành.
・On-yomi (音読み): ・ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 北斗七星 (hokuto shichisei) Translation: Chòm sao Bắc Đẩu ⚫︎ 闘争 (tōso) Translation: Đấu tranh, tranh chấp ⚫︎ 一斗 (ittō) Translation: Một đấu (đơn vị đo lường)
Kanji 斗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 斗 bao gồm: ⚫︎ Đấu (đơn vị đo lường, ví dụ: 一斗) ⚫︎ Đấu (đấu tranh, ví dụ: 闘争)
斗 là một chữ tượng hình. Ban đầu, hình dạng của chữ này mô phỏng hình dạng của cái đấu, một loại dụng cụ dùng để đong đo. Phần trên của chữ đại diện cho miệng của cái đấu, phần dưới thể hiện thân của cái đấu. Trải qua quá trình phát triển, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.