Nihongo

Chi tiết Hán tự 斜

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa cơ bản là "nghiêng", "chéo", hoặc "xiên". Nó mô tả sự không thẳng hàng, không vuông góc, hoặc lệch khỏi một đường chuẩn. Nó còn có thể chỉ đến sự lệch lạc về tinh thần hoặc tính cách.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): ななめ (naname)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 斜め前 Translation: Phía trước nghiêng, chéo về phía trước ⚫︎ 傾斜 Translation: Sự nghiêng, độ dốc ⚫︎ 斜線 Translation: Đường chéo, gạch chéo

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Tà" (tà đạo, tà ác) ⚫︎ "Xiên" (xiên que, xiên)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形聲兼會意). ⚫︎Phần "余" (dư) trong chữ gốc ban đầu đóng vai trò âm (âm đọc). ⚫︎Phần "斗" (đấu) phía bên phải biểu thị một cái gì đó không thẳng hàng, lệch lạc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của sự nghiêng, chéo.

Menu