Nihongo

Chi tiết Hán tự 旅

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (tabi) mang ý nghĩa cốt lõi là "du lịch," "hành trình," hoặc "đi xa." Nó liên quan đến việc di chuyển từ một nơi đến một nơi khác, thường là vì mục đích khám phá, giải trí, hoặc công việc. Nó bao hàm sự thay đổi địa điểm và thời gian xa nhà.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョ (ryo) ・Kun-yomi (訓読み): (tabi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 旅行 (ryokou) Translation: Du lịch ⚫︎ 旅人 (tabibito) Translation: Lữ khách, người đi du lịch ⚫︎ 一人旅 (hitoritabi) Translation: Du lịch một mình

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của và chia sẻ cùng nguồn gốc. Một số ví dụ về từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến : ⚫︎ Lữ: như trong "lữ hành" (du hành). ⚫︎ Lữ quán: Khách sạn (nơi ở khi đi du lịch).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "方" (phương) biểu thị "phương hướng" hoặc "nơi chốn". Phần thanh (声) là "人" (nhân) biểu thị "người". Ban đầu, nó mô tả người (人) đi (方) trên đường. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ việc đi lại, du hành.

Menu