Chi tiết Hán tự 斤
斤
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 斤 mang ý nghĩa cơ bản là "cái rìu" hoặc "cân" (đơn vị đo lường). Nó biểu thị một công cụ dùng để chặt hoặc cắt, hoặc ám chỉ một đơn vị trọng lượng.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 斤量 (kinryō) Translation: Cân nặng, khối lượng. ⚫︎ 一斤 (ikkini) Translation: Một cân (đơn vị đo lường). ⚫︎公斤 (kōng jīn) Translation: Kilogram (kg).
Chữ 斤 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ mượn từ Hán Việt, và chữ 斤 có mối liên hệ với một số từ sau: ⚫︎ Cân (cùng nghĩa với đơn vị đo lường). ⚫︎ Kết hợp trong từ "ki-lô-gam" (kilogram), mượn từ tiếng Pháp.
Chữ 斤 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu được vẽ mô phỏng hình dáng của một chiếc rìu. Phần "丿" (pie) trên cùng biểu thị lưỡi rìu, và phần dưới tượng trưng cho cán rìu. Qua thời gian, hình dạng chữ đã đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa ban đầu vẫn được giữ lại. Chữ 斤 sau đó còn được sử dụng với ý nghĩa trừu tượng hơn là đơn vị đo lường, đặc biệt là trong việc cân đo lường thực phẩm.