Chi tiết Hán tự 斥
斥
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 斥 là "xua đuổi," "loại bỏ," hoặc "từ chối." Nó thường mang hàm ý phủ định, bài trừ, hoặc không chấp nhận.
・On-yomi (音読み): セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): しりぞ(ける) (shirizo(keru)) - xua đuổi, đẩy lùi
⚫︎ 排斥(はいせき) Translation: Bài trừ, loại bỏ ⚫︎ 斥候(せっこう) Translation: Trinh sát, thám tử (người đi trinh sát, do thám) ⚫︎ 斥力(せきりょく) Translation: Lực đẩy, lực đẩy nhau (ví dụ trong vật lý)
Chữ Hán 斥 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 斥 (thông qua từ Hán Việt) bao gồm: ⚫︎ "Bài" (trong "bài trừ") ⚫︎ "Trách" (trong "trách móc") - dù nghĩa có phần mở rộng, nhưng vẫn liên quan đến việc chỉ trích, phản đối.
Chữ 斥 là một chữ hình thanh. Phần "斤" (kin, cân) biểu thị âm thanh và cũng có thể biểu thị ý nghĩa "cắt, loại bỏ". Phần "斤" có thể liên quan đến việc cân nhắc, đánh giá để loại bỏ những thứ không cần thiết. Phần bên cạnh, trên góc là chữ "彳" (chữ "chước"), biểu thị ý nghĩa "bước chân" hoặc "đi". Sự kết hợp này mang ý nghĩa "dùng sức để xua đuổi, đẩy lùi".