Chi tiết Hán tự 於
於
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 於 có nghĩa cơ bản là "ở", "tại", "vào" hoặc "trong", thường chỉ vị trí, thời gian, hoặc điều kiện. Nó thể hiện sự hiện diện hoặc sự tác động tại một địa điểm, thời điểm, hoặc hoàn cảnh cụ thể.
・On-yomi (音読み): オ (o) ・Kun-yomi (訓読み): お (o)
⚫︎図書館に於いて、本を借りました。 Dịch: Tôi đã mượn sách tại thư viện. ⚫︎会議に於ける決定。 Dịch: Quyết định trong cuộc họp. ⚫︎事件はこの場所に於いて発生しました。 Dịch: Vụ việc xảy ra tại địa điểm này.
Kanji 於 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 於, thể hiện các khái niệm "ở", "tại", hoặc liên quan đến vị trí, bao gồm: ⚫︎"Ư" trong từ "Ư vị" (位: địa vị, vị trí). ⚫︎"Ư" trong từ "Ư lưu" ( lưu: ở lại, lưu lại).
Nguồn gốc của chữ 於 bắt nguồn từ một hình tượng cổ xưa, biểu thị một vật thể (có thể là một người) đang ở trong một không gian. Nó được tạo thành từ chữ "方" (phương, chỉ hướng) và một dấu chấm ở trên, hàm ý chỉ vị trí, nơi chốn. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã phát triển và được tiêu chuẩn hóa như hiện tại.