Nihongo

Chi tiết Hán tự 施

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "thi hành", "thực hiện", hoặc "cho đi". Nó thể hiện hành động thực hiện một việc gì đó, ban phát, hoặc áp dụng. Đây là một chữ mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến việc giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc tiến hành các hoạt động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ほどこ(す) (hodoko(su))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 施設 (しせつ) Translation: Cơ sở vật chất, tiện nghi ⚫︎ 施す (ほどこす) Translation: Thi hành, thực hiện, ban phát ⚫︎ 施策 (しさく) Translation: Chính sách, biện pháp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này, thể hiện rõ trong các từ như: ⚫︎ "Thi" (施): Trong các từ như "thi ân", "thi hành", "thi công". ⚫︎ "Thiết" (設): Mặc dù chữ Hán khác, nhưng ý nghĩa gần gũi như "thiết lập", "thiết kế".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "方" (phương, nghĩa là phương hướng) và âm "也" (dã). Ban đầu, bộ "方" có thể biểu thị một vật gì đó được sắp xếp hoặc bố trí. Âm "也" (dã) đóng vai trò gợi âm. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về việc đặt để, sắp xếp, hoặc thực hiện một hành động nào đó. Qua thời gian, chữ phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về việc thực hiện, ban phát, hoặc áp dụng.

Menu