Chi tiết Hán tự 旋
旋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 旋 có nghĩa cơ bản là xoay, quay, hoặc chuyển động theo vòng tròn. Nó thể hiện sự di chuyển theo một đường cong, vòng tròn, hoặc sự thay đổi hướng.
・On-yomi (音読み): セン ・Kun-yomi (訓読み): つむ(ぐ)
⚫︎回転(かいてん) Translation: Sự xoay tròn, sự quay ⚫︎旋風(せんぷう) Translation: Lốc xoáy, gió xoáy ⚫︎旋律(せんりつ) Translation: Giai điệu
Ký tự 旋 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng từ Hán tự. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 旋, thể hiện các khái niệm xoay chuyển, thay đổi hướng: ⚫︎旋: (Ví dụ: 旋風 - Lốc 旋, 回旋 - Hồi 旋) ⚫︎Tương tự, các từ như "chuyển" (chuyển động, chuyển hướng), "xoay" cũng có liên quan đến nghĩa của chữ 旋.
Chữ 旋 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "玄" (huyền), có nghĩa là màu đen, bí ẩn. Phần bên phải là bộ "㫃" (phương), có nghĩa là cờ, vật bay phất phới. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "xoay" hoặc "quay tròn". Sau đó, chữ được mở rộng ý nghĩa để chỉ sự thay đổi, chuyển động.