Chi tiết Hán tự 旗
旗
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 旗 (き) mang ý nghĩa chính là "cờ" hoặc "lá cờ". Nó đại diện cho một biểu tượng được sử dụng để nhận dạng, biểu thị hoặc truyền tải thông điệp. 旗 thường gắn liền với sự chỉ dẫn, tượng trưng cho một quốc gia, một tổ chức, hoặc một sự kiện.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): 旗 (はた - hata)
⚫︎ 国旗 (こっき - kokki) Translation: Quốc kỳ, cờ của một quốc gia. ⚫︎ 旗を振る (はたをふる - hata o furu) Translation: Vẫy cờ. ⚫︎ 旗手 (きしゅ - kishu) Translation: Người mang cờ, người cầm cờ.
Chữ Hán 旗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "kỳ" (旗). Đây là một ví dụ cho thấy sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt giữa hai ngôn ngữ.
Chữ 旗 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "方" (phương - phương hướng) và âm "其" (kì - phát âm). Bộ "方" (phương) ban đầu có nghĩa là "khuôn khổ" hoặc "phương hướng", sau đó phát triển thành hình ảnh một vật thể hình chữ nhật. Phần "其" (kì) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một lá cờ có hình dạng xác định và được sử dụng để biểu thị hướng hoặc tín hiệu.