Nihongo

Chi tiết Hán tự 既

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "đã rồi", "xong rồi", hoặc "từ trước đến nay". Nó thể hiện sự việc đã xảy ra, đã hoàn thành, hoặc đã có từ trước.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎既婚者 Translation: Người đã kết hôn ⚫︎既成事実 Translation: Sự thật đã rồi; sự đã rồi ⚫︎既に Translation: Đã, rồi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: "Ký" trong "Ký kết", "Ký danh" đều có chung nguồn gốc với trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "阜" (bộ 170) biểu thị "đồi đất". Phần bên phải là "旡" (ký hiệu) biểu thị "đã xong" hoặc "đã đạt được". Vì vậy, chữ này ban đầu có nghĩa là "sự việc đã hoàn thành hoặc đã xảy ra", liên quan đến việc xây dựng hoặc hoàn thành một công trình trên đồi. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ "đã rồi" hoặc "từ trước đến nay".

Menu